Bảng xếp hạng LLM & Xếp hạng mô hình AI

Một trang tổng hợp các benchmark và bảng xếp hạng AI chính — Chatbot Arena Elo (arena.ai), Artificial Analysis Intelligence Index, các Speech Arena và dữ liệu sử dụng OpenRouter — trên các lĩnh vực trò chuyện, lập trình, TTS, chuyển giọng nói thành văn bản, hình ảnh, video và tác tử.

HạngMô hìnhNhà cung cấpElo ?Phiếu bầu ?Input ?OutputCache ?
1Anthropicclaude-opus-5-highAnthropic1516 ±78,7945.0025.00.500
2Anthropicclaude-fable-5.1-maxAnthropic1513 ±151,40310.050.00.250
3Anthropicclaude-opus-4-6-highAnthropic1507 ±627,9295.0025.00.500
4Anthropicclaude-opus-4-6Anthropic1507 ±641,2605.0025.00.500
5Anthropicclaude-fable-5-highAnthropic1496 ±88,49710.050.01.00
6Anthropicclaude-opus-4-7Anthropic1495 ±622,1925.0025.00.500
7Anthropicclaude-opus-4-7-highAnthropic1495 ±721,9575.0025.00.500
8OpenAIgpt-5.5OpenAI1486 ±621,2795.0030.00.500
9OpenAIgpt-5.5-highOpenAI1484 ±620,9445.0030.00.500
10OpenAIgpt-5.6-sol-xhighOpenAI1483 ±94,8182.0010.00.200
11Anthropicclaude-sonnet-4-6Anthropic1482 ±657,8133.0015.00.300
12Anthropicclaude-opus-4-8-highAnthropic1475 ±711,5515.0025.00.500
13OpenAIgpt-5.6-terra-xhighOpenAI1472 ±85,7872.0012.00.200
14OpenAIgpt-5.4OpenAI1471 ±633,3312.5015.00.250
15Metamuse-spark-1.3-maxMeta1471 ±181,0061.254.250.150
16OpenAIgpt-6-astra-maxOpenAI1468 ±141,62110.050.01.00
17Anthropicclaude-sonnet-5-highAnthropic1466 ±87,4112.0010.00.200
18Metamuse-spark-1.1Meta1465 ±94,8851.254.250.150
19Anthropicclaude-opus-4-8Anthropic1464 ±712,1285.0025.00.500
20Googlegemini-3.5-flash-mediumGoogle1463 ±86,5001.509.000.150
21Anthropicclaude-opus-4-5-20251101Anthropic1462 ±107,9815.0025.00.500
22Googlegemini-3.5-flash-highGoogle1461 ±94,0611.509.000.150
23OpenAIgpt-5.6-luna-xhighOpenAI1457 ±85,7660.2001.200.020
24Googlegemini-3.6-flash-highGoogle1456 ±112,9750.7503.750.075
25SpaceXAIgrok-4.6-highSpaceXAI1452 ±122,2582.006.000.500
26SpaceXAIgrok-4.5SpaceXAI1452 ±94,9652.006.000.300
27Moonshotkimi-k2.6Moonshot1451 ±811,2910.6503.410.150
28Anthropicclaude-sonnet-4-5-20250929Anthropic1450 ±631,4553.0015.00.300
29Metamuse-sparkMeta1444 ±181,084———
30Alibabaqwen3.7-plusAlibaba1444 ±94,5910.3201.280.064
31Googlegemini-3.1-pro-previewGoogle1444 ±549,4572.0012.00.200
32MiniMaxminimax-m3MiniMax1435 ±86,3140.3001.200.060
33Googlegemini-3-proGoogle1434 ±910,769———
34Moonshotkimi-k2.5-thinkingMoonshot1430 ±721,5690.5002.500.150
35Googlegemma-4-31bGoogle1425 ±812,3260.0900.3400.050
36Googlegemini-2.5-proGoogle1421 ±625,1101.2510.00.125
37Anthropicclaude-haiku-4-5-20251001Anthropic1420 ±634,6771.005.000.100
38SpaceXAIgrok-4.20-beta-0309-reasoningSpaceXAI1416 ±720,948———
39Z.aiglm-5v-turboZ.ai1416 ±86,9951.204.000.240
40Googlegemini-3-flashGoogle1413 ±97,1580.5003.000.050
41OpenAIgpt-5.2-highOpenAI1405 ±107,1081.7514.00.175
42OpenAIgpt-5.1OpenAI1403 ±98,2441.2510.00.125
43OpenAIgpt-5.5-instantOpenAI1403 ±88,4975.0030.00.500
44OpenAIgpt-5.2OpenAI1401 ±628,2121.7514.00.175

Nguồn: arena.ai · Đã cập nhật Sep 13, 2026 · PandaNpc Đã cập nhật 06:00 UTC 13 thg 10, 2026Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Cách đọc số

Bảng xếp hạng LLM cho bạn biết mô hình nào được mọi người ưa thích; điểm chuẩn AI cho bạn biết mô hình có thể làm được gì một cách khách quan; dữ liệu sử dụng cho bạn biết nhà phát triển thực sự triển khai điều gì. Không một bảng xếp hạng đơn lẻ nào trả lời được câu hỏi "mô hình AI nào tốt nhất", vì vậy trang này tổng hợp cả ba — Chatbot Arena Elo từ arena.ai, Artificial Analysis Intelligence Index và các Speech Arena, cùng thị phần token OpenRouter — và làm mới chúng hàng ngày.

arena.ai (trước đây là LMArena) hiển thị cho người dùng hai câu trả lời ẩn danh cho cùng một prompt và yêu cầu họ chọn một, sau đó tính điểm Elo từ những cuộc đối đầu đó. Nó đo lường câu trả lời mà mọi người ưa thích — không phải năng lực khách quan. Một phong cách dễ mến có thể thắng, trong khi một câu trả lời chặt chẽ nhưng dài dòng có thể thua.

Phiếu bầu là các trận đấu mà một mô hình đã tích lũy. Một mô hình mới được liệt kê có ít phiếu bầu và khoảng tin cậy rộng, vì vậy thứ hạng của nó dễ dao động — hãy luôn đọc thứ hạng cùng với khoảng ±.

Bảng Agent hoạt động khác với các bảng còn lại: nó đo lường các phiên agent thực tế thay vì so sánh ưu tiên mù. Chỉ số chính của nó, Net Improvement, là tỷ lệ phần trăm tăng — không phải xếp hạng Elo — vì vậy không thể so sánh giữa các bảng. arena.ai cũng báo cáo thêm năm khía cạnh (Confirmed Success, Steerability, Bash Recovery và các chỉ số khác) trên bảng xếp hạng đầy đủ.

Bảng sử dụng đến từ OpenRouter và đếm thị phần token API thực — các nhà phát triển bỏ phiếu bằng ví tiền của họ, điều này bổ sung cho các bảng ưu tiên chủ quan.

Các bảng xếp hạng giọng nói đến từ Artificial Analysis: TTS sử dụng Speech Arena Elo với phương pháp nghe mù; ASR sử dụng AA-WER v2, trong đó điểm thấp hơn là tốt hơn; và Speech-to-Speech gốc sử dụng tổng hợp trọng số bằng nhau của Big Bench Audio, Full Duplex Bench và τ-Voice, trong đó điểm cao hơn là tốt hơn. Chỉ so sánh điểm số trong cùng một bảng xếp hạng. Nguồn: artificialanalysis.ai.

Bảng Intelligence Index đến từ Artificial Analysis: nó tổng hợp nhiều benchmark công khai thành một chỉ số Intelligence Index duy nhất từ 0-100, đo lường năng lực khách quan thay vì sở thích chủ quan — một sự bổ sung tự nhiên cho bình chọn mù của con người trên arena.ai. Nguồn: artificialanalysis.ai.